• BẢNG GIÁ CƯỚC INTERNET ĐƠN LẺ

Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT
(*) Gói MESHVT3 không giới băng thông tối đa 1Gbps, cam kết tối thiểu 300Mbps (băng thông trong nước)
1/ Thiết bị Viettel bàn giao tại Đồng Nai:
- Modem cáp quang phát WIFI 6 băng tần kép (2.4Ghz + 5GHz).
- Bộ thiết bị home wifi chuyên dụng của Viettel (từ 1 đến 3 thiết bị tùy gói cước).
- Để được lắp đặt nhanh hãy gọi ngay đến số 📞 Hotline: 0986 007 379 sẽ được triển khai sớm nhất.
2/ Hình thức hoà mạng :
- Hoà mạng ban đầu 300.000đ/ line
- Đóng cước hàng tháng
- Đóng trước 06 tháng ( Giảm 100.000đ ) 🎁
- Đóng trước 12 tháng ( Tặng 1 tháng cước + Giảm 200.000đ ) 🎁
![]()
• BẢNG GÓI INTERNET & TRUYỀN HÌNH

Ghi chú: Giá trên đã bao gồm VAT
Tặng kèm thiết bị phát + Bảo hành
Khi sử dụng các gói combo WIFI và truyền hình số, khách hàng sẽ được nhận rất nhiều lợi ích như sau.
| Gói cước | Tivi box | Tivi app |
| Tivi360 | 40.000đ | 20.000đ |
- Khách hàng sẽ được tặng modem WiFi6 Miễn phí + đầu thu TIVI HD trong suốt quá trình sử dụng.
- Xem 150 kênh truyền hình chất lượng cao. Tính năng như Truyền hình 2 chiều IPTV như: Xem lại trong 7 ngày và tua lại trong 2h các kênh Truyền hình đặc sắc.
- Điều khiển từ xa dễ dàng, thuận tiện: hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói.
∴ HÌNH THỨC THANH TOÁN
- Phí hoà mạng ban đầu 300.000đ
- Đóng cước hàng tháng
- Đóng 6 tháng cước – ( Giảm 100.000đ ) 🎁
- Đóng 12 tháng cước – ( Tặng 1 tháng cước + Giảm 200.000đ ) 🎁
- Giá trên đã bao gồm VAT
⇒ Lưu ý gói START (Gói Wifi mạnh) ![]()
Gói MESHVT1 được kèm thêm + 01 cục Thiết bị
Gói MESHVT2 được kèm thêm + 02 cục Thiết bị
Gói MESHVT3 được kèm thêm + 03 cục Thiết bị

Gói cước Cơ quan & doanh nghiệp

♦ Gói cước Internet doanh nghiệp vừa và NHỎ
| Gói cước | Trong nước / quốc tế | Thiết bị MESH |
Cước trọn gói (đã VAT) |
| PRO1 | 400Mbps /2Mbps | Không | 350.000 VNĐ |
| PRO2 | 500Mbps /5Mbps | Không | 500.000 VNĐ |
| MESHPRO1 | 400Mbps | 01AP MESH WIFI6 | 400.000 VNĐ |
| MESHPRO2 | 500Mbps | 02AP MESH WIFI6 | 600.000 VNĐ |
♦ Gói cước Internet doanh nghiệp LỚN có IP tĩnh

|
GÓI CƯỚC |
TỐC ĐỘ / QUỐC TẾ |
GIÁ CƯỚC |
IP TĨNH |
|||||
|
Vip200 |
200 Mbps/ 5 Mb |
800.000 |
1 IP WAN tĩnh |
|||||
|
Vip500 |
500 Mbps/ 10 Mb |
1.900.000 |
1 IP WAN tĩnh |
|||||
|
Vip600 |
600 Mbps/ 30 Mb |
6.600.000 |
1 IP WAN + 1 Block IP/30 |
|||||
|
F200N |
300 Mbps/ 4 Mb |
1.200.000 |
1 IP WAN tĩnh |
|||||
|
F200PLUS |
300 Mbps/ 12 Mb |
4.400.000 |
1 IP WAN tĩnh |
|||||
|
F300N |
500 Mbps/ 16 Mb |
6.050.000 |
1 IP WAN + 1 Block IP/30 |
|||||
|
F300BASIC |
500 Mbps/ 22 Mb |
7.700.000 |
1 IP WAN + 1 Block IP/30 |
|||||
|
F300PLUS |
500 Mbps/ 30 Mb |
9.900.000 |
1 IP WAN + 2 Block IP/30 |
|||||
|
F500BASIC |
600 Mbps/ 40 Mb |
13.200.000 |
1 IP WAN + 2 Block IP/30 |
|||||
|
F500PLUS |
600 Mbps/ 50 Mb |
17.600.000 |
1 IP WAN + 2 Block IP/30 |
|||||
|
F1000PLUS |
1000 Mbps/ 100 Mbps |
50.000.000 |
1 IP WAN + 2 Block IP/30 |
|||||
⇒ HÌNH THỨC THANH TOÁN
|
||||||||





